ss330 ss400 ss490 ss540 ss34 ss41 ss50 ss55--Shanghai Katalor Enterprises Co., Ltd
E-mail:[email protected]

ss330 ss400 ss490 ss540 ss34 ss41 ss50 ss55

Source:Katalor Steel Industry   Date:2018

Topic Category: Category: Standards, Specifications & Grades

Category: Standards, Specifications & Grades. Technical Library. refine list by selecting a sub category: ... St 37.0 St 37-2St 37-3 St37.4 St 44-2 St 44.0 St 44.4 St 45 St 50-2 St 52 St 60-2 and Japanese steel grades, including SS34 SS41 SS50 SS55 SS330 SS400 SS490 SS540 are also structural grades ...

Category: Trade Names,Proprietary,Non-Stainless Steels

Trade Names,Proprietary,Non-Stainless Steels; Technical Help; About Stainless Steel; FAQ; Technical Library; ... Category: Trade Names,Proprietary,Non-Stainless Steels. Standards, Specifications & Grades. Page 1 of 2. ... including SS34 SS41 SS50 SS55 SS330 SS400 SS490 SS540 are also structural grades ...

Structural steel for DIN,EN,AISI,JIS,BS,NFA,ГОСТ,SS,KS,CNS ...

We can produce plate, flat, belt, sheet, wire coil, square bar, round rod, pipe,forged valve body, forged rings, forged multidiameter shafts etc for this steel.

鋼結構用鋼材與銲材.pdf - scribd

Translate this page為最常使用的一類,含一般結構用鋼如 a36,a283,a572,ss330,ss400,ss490…等,以及 銲接結構用鋼如 SM400,SM490,SM520…等。 其用途包括機器支架、房屋建築、橋樑、機器

한국특수형강 제품, : 네이버 블로그

Translate this pageSS330 (SS34) SS400 (SS41) SS490 (SS50) SS540 (SS55) SM490 SM20C SM45C: KS D3503 KS D3515 KS D3752 : Inch Series 1 x 1 x 1/8 ~A4 x 4 x 1/2: ... SS540 (SS55) KS F8006:

시간과 철강. : 네이버 블로그 - blog.naver

Translate this page구분. 현재 code. 이전 code. 일반구조용강. ss330. ss34. ss400. ss41. ss490. ss50. ss540. ss55. 용접구조용강. sm400a. sm41a. sm400b. sm41b. sm400c ...

Mechanical and Physical Properties of Carbon steel - Steel ...

Carbon steel for physical, mechanical and environmental data, all Carbon steel grades.

Thép Tấm SS400 - thepthaihoang.vn

Ứng dụng nhiều trong các công trình nhà xưởng, lót nền, làm sàn xe tải, cầu thàng và nhiều những công dụng khác.

ĐẠI PHÚC VINH - Home | Facebook

- ss330 (ss34) - giới hạn chảy : 165 MPa - ss400 (ss41) - độ bền chảy : 206 MPa - ss490 (ss50) - độ bền chảy:245MPa - ss540 (ss55) Lote: thép có độ bền chảy trên áp dụng cho độ dày or phi > 100mm. CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH MST: 0314 103 253

Thép Chế Tạo - Home | Facebook

- ss400 (ss41) - độ bền chảy : 206 MPa - ss490 (ss50) - độ bền chảy:245MPa - ss540 (ss55) Lote: thép có độ bền chảy trên áp dụng cho độ dày or phi > 100mm. CÔNG TY …

Tính Chất Cơ Lý Và Hóa Học Của Thép - BACVIET STEEL

(1) Chiều day hoặc đường kính > 100mm, giới hạn chảy hoặc độ bền chảy SS330 là 165 MPa, SS400 là 245 MPa. (2) Thép độ dày > 90mm, mội tăng chiều dày …

Thép Nguyên Phát – NGUYENPHAT STEEL TRADING ,CO.Ltd

(1) Chiều day hoặc đường kính > 100mm, giới hạn chảy hoặc độ bền chảy SS330 là 165 MPa, SS400 là 245 MPa.(2) Thép độ dày > 90mm, mội tăng chiều dày 25mm độ …

Thép Tròn Đặc CT3/SS400/A36/Q235/Q345B/S235/S355..

( 1) Chiều day hoặc đường kính > 100mm, giới hạn chảy hoặc độ bền chảy SS330 là 165 MPa, SS400 là 245 MPa. ( 2) Thép độ dày > 90mm, mội tăng chiều dày 25mm độ …

SS400 / A36 / Q345 - cuongthinh.vn

ss400 a36 q345. Ứng dụng: Dùng trong ngành đóng tàu, nhà máy, thuỷ điện, ô tô, công trình xây dựng, giàn khoan dầu, máy móc, cầu đường, sân bay, thiết bị vận chuyển nâng hạ…

NamVietSteel

(1) Độ dày hoặc đường kính > 100mm, giới hạn chảy hoặc độ bền chảy SS330 là 165 MPa, SS400 là 245 MPa. (2) Thép độ dày > 90mm, mỗi tăng chiều dày …

Hỗ Trợ Trực Tuyến - thepvugiavnt

Thép ống nhập khẩu. Thép ống đúc nhập khẩu. Thép tấm nhập khẩu. Thép chế tạo cơ khí

SS材(一般構造用圧延鋼材)にはSS330、SS400、SS490、SS540 …

detail.chiebukuro.yahoo.co.jp› …› サイエンス› 工学Translate this pageSS材(一般構造用圧延鋼材)にはSS330、SS400、SS490、SS540の4種類あるが、これらの数字には炭素含有量を表しているのですか? SSは「Steel Structure」の略で、後ろの330や400といった数字は強 …

THÉP TẤM CÁN NÓNG - giasathop.net

sphc, ss400, q235 Gia công cơ khí, kết cấu kim loại trong xây dựng, trong máy móc, chế tạo ô tô, điện dân dụng, cán xà gồ và sử dụng trong nhiều công trình xây dựng & công nghiệp khác

Thép tấm-thép hình chữ H- chữ i-chữ v- thép ống đúc , ống ...

(1) Chiều day hoặc đường kính > 100mm, giới hạn chảy hoặc độ bền chảy SS330 là 165 MPa, SS400 là 245 MPa. (2) Thép độ dày > 90mm, mội tăng chiều dày …

Thép tấm cán nóng | Công ty TNHH Thương Mại Xuyên Hải

Mác thép phổ biến: SS400, Q235, CT3, ASTM A36, ASTM A572, SS490, Q345B, Q460D … Bao gồm 2 loại: Thép tấm trơn và thép tâm chống trượt.

Thép tấm gân chống trượt, thep tam gan chong truot

Công Ty Sắt Thép Nam Gia chuyên cung cấp các loại thép hình H, I, U, V, tròn đặc, thép ống hộp, thép tấm cán nóng, thép tấm cán nguội & gia công thép la, bản mã, cắt theo yêu cầu, chấn U, V.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT - CÔNG TY TNHH ĐT TM XNK ĐỨC HUY

thepduchuy› Thép Tấm(1) Chiều day hoặc đường kính > 100mm, giới hạn chảy hoặc độ bền chảy SS330 là 165 MPa, SS400 là 245 MPa. (2) Thép độ dày > 90mm, mội tăng chiều dày …

Thép Cuộn Cán Nóng - Thép Quốc Thái

spht1, sphc, ss400, q345b, ss490, 08 – 20kπ, ps, q235b, astm a36, a573, ... Công dụng Ứng dụng trong xây dựng công nghiệp, dân dụng, cơ khí chế tạo máy, công cụ, …

THÉP CUỘN CÁN NÓNG - hoanphuc.vn

(1) Độ dày hoặc đường kính > 100mm, giới hạn chảy hoặc độ bền chảy SS330 là 165 MPa, SS400 là 245 MPa. (2) Thép độ dày > 90mm, mỗi tăng độ dày 25mm …

THÉP TẤM CHỐNG TRƯỢT (TẤM GÂN) - hoanphuc.vn

(1) Độ dày hoặc đường kính > 100mm, giới hạn chảy hoặc độ bền chảy SS330 là 165 MPa, SS400 là 245 MPa. (2) Thép độ dày > 90mm, mỗi tăng độ dày 25mm …

NamVietSteel

Tiêu chuẩn thép: Mác thép: Kích thước: Công dụng: JIS G 3101, ASTM A36, GOST 380 – 94, GB 700: SS400, A36, 08-20Kπ, PS, Q195 – Q 235: Độ dày : 1 ...

If you can't find what you wanted ,Please send Email to E-mail: [email protected], May Be we can provide some useful information.

Please feel free to give your inquiry in the form below.we help you sort out the costs and preparation
Name:
E-mail:
*
Tel:
Messages: